Không có tông da nào "không hợp" đá màu; khi phối, điều nên nhìn là sắc nền của da (ngả ấm, ngả lạnh hay trung tính) và độ tương phản giữa da, tóc, mắt, rồi chọn sắc đá và độ đậm của đá cho cùng nhịp. Độ sáng tối của làn da ít quan trọng hơn người ta nghĩ. Hai người cùng làn da ngăm có thể hợp hai nhóm màu đá khác nhau vì sắc nền khác nhau.
Bài này nói về màu của viên đá. Chuyện chọn vàng, bạc hay vàng trắng theo màu da là một câu hỏi khác về kim loại. Ở đây, bạn có một cách tự nhận ra sắc nền tại nhà, một bảng gợi ý theo nhóm màu đá, và mấy lời khuyên phối màu nghe nhiều nhưng không nên tin. Tất cả đều là gợi ý để bạn thử, không phải luật để tự giới hạn mình.
Sắc nền của da: thứ cần nhìn thay vì độ sáng tối
Khi người làm nghề phối màu nói về tông da, họ thường tách hai thứ. Một là độ sáng tối, tức làn da trắng, trung bình hay ngăm. Hai là sắc nền, tức lớp màu nằm bên dưới: ngả vàng, đào, ô liu thì gọi là ấm; ngả hồng, xanh tím nhẹ thì gọi là lạnh; không nghiêng hẳn bên nào thì là trung tính. Độ sáng tối thay đổi theo mùa, theo nắng; sắc nền thì ổn định hơn nhiều.
Đá màu có cách chia tương tự. Đỏ thì có đỏ ngả cam (ấm) và đỏ ngả tím hồng (lạnh). Xanh lục có lục ngả vàng như peridot (ấm) và lục ngả lam như một số tourmaline (lạnh). Khi sắc nền của da và sắc nền của đá cùng chiều, khuôn mặt trông hài hoà, da đều màu hơn. Khi ngược chiều, không có gì sai, nhưng viên đá sẽ nổi lên như một điểm nhấn tách khỏi khuôn mặt.
Ở người Việt, rất nhiều người có sắc nền ấm hoặc trung tính ngả ấm, nhưng không phải tất cả. Đừng mặc định mình thuộc nhóm nào chỉ vì thấy lời khuyên chung cho "da châu Á". Cách tự kiểm ở phần sau mất vài phút và cho bạn câu trả lời của riêng mình, dù chỉ là câu trả lời tương đối.
Tự nhận sắc nền tại nhà
Các cách dưới đây là phương pháp thô, không chính xác như soi màu chuyên nghiệp, nhưng đủ để định hướng. Làm dưới ánh sáng ban ngày gần cửa sổ, mặt mộc hoặc trang điểm rất nhẹ:
- Nhìn mạch máu ở cổ tay trong. Mạch ngả xanh lục thường gặp ở sắc nền ấm; ngả xanh lam, tím thường gặp ở sắc nền lạnh; khó phân biệt thì có thể là trung tính.
- Áp một tờ giấy trắng tinh và một tờ giấy màu kem sát cằm, nhìn gương. Tờ nào làm da trông đều màu, ít xỉn hơn là gợi ý về sắc nền: trắng tinh hợp lạnh, kem hợp ấm.
- Đặt hai mảnh vải, một màu cam đất, một màu hồng tím, dưới cằm. Màu làm quầng thâm nhạt đi là màu cùng chiều với sắc nền.
- Nếu có sẵn, áp thử một món trang sức có đá đỏ ngả cam và một món đá đỏ ngả hồng tím gần mặt, để mắt tự so.
- Nhờ một người khác nhìn, vì tự nhìn mình trong gương rất dễ bị ấn tượng chủ quan chi phối.
- Ghi lại kết quả của cả năm cách. Nếu đa số nghiêng về một phía, coi đó là sắc nền tạm thời của bạn; nếu lẫn lộn, bạn có thể thuộc nhóm trung tính.
Nhóm trung tính có lợi nhất khi chọn đá: phần lớn sắc đá đều trông ổn, chỉ cần chọn độ đậm phù hợp với độ tương phản gương mặt.
Bảng gợi ý sắc đá theo sắc nền
Bảng ghi những sắc đá thường được nhận xét là hài hoà với từng nhóm. Cột cuối nhắc rằng bạn vẫn đeo được những sắc khác, chỉ là chúng sẽ đóng vai điểm nhấn.
| Sắc nền | Sắc đá hài hoà | Ví dụ đá | Đeo sắc ngược chiều thì sao |
|---|---|---|---|
| Ấm (vàng, đào, ô liu) | Đỏ ngả cam, cam, vàng, lục ngả vàng, nâu ấm, lam ngả lục | Garnet đỏ cam, spessartine, citrine, peridot, thạch anh khói, tourmaline lục ấm | Đá hồng lạnh, tím lạnh nổi lên rõ, nên đặt xa mặt như nhẫn, lắc |
| Lạnh (hồng, xanh tím) | Đỏ ngả hồng tím, hồng, tím, lam, lục ngả lam, xám xanh | Ruby đỏ hồng, spinel hồng, amethyst, sapphire lam, tanzanite, aquamarine | Đá cam, vàng đậm nổi rõ; bông tai nhỏ là cách thử nhẹ nhàng |
| Trung tính | Hầu hết sắc đá ở độ bão hoà vừa phải | Emerald, sapphire lam vừa, tourmaline hồng, topaz lam vừa | Ít khi lạc tông; chú ý độ đậm hơn là sắc |
| Ô liu (một dạng ấm hay gặp) | Lục đậm, đỏ rượu, tím mận, vàng nghệ | Emerald, tourmaline lục đậm, garnet rhodolite, citrine đậm | Đá pastel rất nhạt có thể trông nhợt sát mặt |
Nhớ rằng mắt người nhìn món đồ ở tổng thể: màu tóc, màu son, màu áo đều tham gia. Bảng này chỉ là một biến trong cả bức tranh.
Độ đậm của đá và độ tương phản gương mặt
Biến thứ hai, nhiều khi quan trọng hơn sắc nền, là độ tương phản. Người có tóc rất đen, lông mày đậm, da sáng có độ tương phản cao giữa các vùng trên mặt. Người có tóc nâu nhạt, da và tóc gần nhau về độ sáng có độ tương phản thấp. Đá màu đậm và bão hoà như ruby đỏ rực, sapphire lam đậm, emerald đậm thường "đứng vững" bên khuôn mặt tương phản cao; đá nhạt dịu như morganite, aquamarine, amethyst nhạt thường hài hoà với khuôn mặt tương phản thấp.
Điều này giải thích một hiện tượng hay gặp: cùng là da ngăm, một người đeo đá pastel trông nhẹ nhàng, người kia lại trông như đá bị "chìm". Khác biệt nằm ở độ tương phản giữa da, tóc và mắt của hai người, không nằm ở màu da.
Tóc nhuộm, đổi kiểu trang điểm cũng làm độ tương phản đổi theo. Người vừa nhuộm tóc sáng hơn có thể thấy những viên đá rất đậm trước đây trông hợp, giờ lại nặng. Đó là lý do bạn nên thử lại đá màu gần mặt mỗi khi thay đổi lớn về tóc, chứ không chỉ dựa vào kết quả kiểm sắc nền cũ.
Vị trí món đá trên người thay đổi mức ảnh hưởng
Bông tai và mặt dây ngắn. Nằm sát mặt nên ảnh hưởng rõ nhất lên cảm giác về làn da. Đây là chỗ nên ưu tiên sắc đá cùng chiều sắc nền nếu bạn muốn khuôn mặt trông tươi, đều màu.
Mặt dây dài, trâm cài áo. Nằm ở ngực, xa mặt hơn, gần trang phục hơn. Ở vị trí này, màu áo quyết định nhiều hơn màu da, nên bạn tự do chọn sắc ngược chiều làm điểm nhấn.
Nhẫn và lắc tay. Nằm trên bàn tay, nền là da tay chứ không phải gương mặt. Da tay thường sậm hơn da mặt một chút và hay rám nắng hơn. Nhẫn là nơi an toàn nhất để thử những sắc đá bạn thích mà chưa chắc có hợp hay không.
Đá to và đá nhỏ. Một viên đá nhỏ ít khi làm lệch tông khuôn mặt, dù sắc gì. Đá càng lớn, càng gần mặt, thì sắc nền của nó càng có tiếng nói. Nếu muốn thử sắc lạ, bắt đầu từ bông tai nụ nhỏ.
Đá có nhiều sắc trong một viên. Tourmaline hai màu, sapphire đổi màu hay đá có ánh nhiều sắc chứa cả ấm lẫn lạnh, nên thường dễ đeo với nhiều tông da hơn đá một sắc thuần.
Những lời khuyên phối màu không nên tin
Quanh chuyện màu da có không ít câu truyền miệng mang tính áp đặt, thậm chí làm người nghe tự ti. Vài câu bạn có thể bỏ qua:
- "Da ngăm không đeo được đá màu sáng." Không đúng. Da ngăm có sắc nền ấm hay lạnh như mọi làn da khác, và đá sáng màu đặt trên da ngăm thường tạo tương phản rất đẹp.
- "Da trắng mới hợp đá đỏ." Đỏ có nhiều sắc; ai cũng có thể tìm thấy một sắc đỏ hợp mình, từ đỏ cam, đỏ rượu đến đỏ hồng.
- "Có một màu đá hợp với mọi người." Gần đúng nhất là các sắc trung tính ở độ bão hoà vừa, nhưng "mọi người" là nói quá.
- "Đeo đá không hợp màu da sẽ trông già." Món đồ lệch tông chỉ làm khuôn mặt trông kém tươi một chút dưới ánh sáng nhất định, không có phép màu nào làm người đeo già đi.
- "Phải đeo đá theo bảng màu mùa của mình." Hệ thống chia màu theo mùa là một công cụ tham khảo hữu ích, không phải quy tắc. Bạn thích màu nào, đeo thấy vui, đó là lý do đủ.
Nếu ai đó dùng màu da của bạn để chê một món trang sức, hãy nhớ rằng đó là ý kiến về sự phối màu, không phải đánh giá về con người bạn.
Khi chọn đá làm quà cho người khác
Bạn khó kiểm sắc nền của người nhận một cách kín đáo, nhưng có thể quan sát những gì họ hay mặc và đeo. Người hay chọn áo màu đất, cam, vàng mù tạt, lục ô liu thường hợp sắc đá ấm. Người hay mặc trắng tinh, xám, xanh navy, hồng tím thường hợp sắc lạnh. Trang sức sẵn có của họ cũng là gợi ý: họ hay đeo vàng vàng hay vàng trắng, đá gì.
Nếu vẫn không chắc, chọn sắc đá trung tính ở độ đậm vừa, như lục emerald, lam sapphire vừa phải, hồng tourmaline vừa phải, đặt vào món xa mặt như nhẫn hoặc lắc tay. Những món này ít khi bị lệch tông khuôn mặt, nên an toàn hơn bông tai đá lớn.
Cuối cùng, kèm theo món quà một lời ngỏ rằng có thể đổi màu đá nếu tiệm cho phép. Người nhận được chọn lại thường vui hơn là phải đeo một món không hợp chỉ vì ngại.
Một lưu ý nhỏ về sự tế nhị: khi giải thích vì sao chọn sắc đá đó, hãy nói về điều bạn quan sát được ở gu của người nhận, như màu áo họ hay mặc, chứ đừng nhắc tới màu da của họ. Cùng một ý, nhưng câu "thấy chị hay mặc màu lục nên chọn viên này" dễ nghe hơn hẳn một câu nhận xét về làn da.
Câu hỏi thường gặp
Da ngăm nên đeo đá màu gì?
Da ngăm không có giới hạn riêng về màu đá. Hãy xem sắc nền: ngăm ấm thường hợp đỏ cam, vàng, lục ngả vàng, nâu ấm; ngăm lạnh thường hợp đỏ rượu, tím, lam. Đá sáng màu trên da ngăm cũng tạo tương phản đẹp, không cần né.
Làm sao biết mình thuộc sắc nền ấm hay lạnh?
Có thể thử nhanh bằng màu mạch máu ở cổ tay, áp giấy trắng và giấy kem sát cằm, hoặc áp hai mảnh vải cam đất và hồng tím. Các cách này đều thô, nên kết hợp nhiều cách và nhờ người khác nhìn để có câu trả lời tương đối.
Đá đậm hay đá nhạt hợp với mình hơn?
Điều này phụ thuộc nhiều vào độ tương phản giữa da, tóc và mắt. Khuôn mặt tương phản cao thường hợp đá đậm, bão hoà; khuôn mặt tương phản thấp thường hợp đá nhạt, dịu. Đổi màu tóc thì nên thử lại.
Đá không hợp tông da thì có nên bỏ không?
Không cần bỏ. Chuyển món đó ra xa mặt, như từ bông tai sang nhẫn hoặc lắc tay, nơi màu da mặt ít bị ảnh hưởng. Bạn cũng có thể dùng nó như điểm nhấn có chủ ý, kết hợp với trang phục cùng tông với viên đá.
Có màu đá nào hợp với hầu hết mọi người không?
Các sắc trung tính ở độ bão hoà vừa phải như lục emerald, lam sapphire vừa, hồng tourmaline vừa thường dễ đeo với nhiều tông da. Tuy vậy, không có màu nào hợp tuyệt đối với tất cả, nên thử trực tiếp vẫn là cách chắc nhất.
Chọn đá màu làm quà khi không biết tông da người nhận thì sao?
Quan sát màu áo và trang sức người đó hay dùng để đoán sắc nền, chọn sắc đá trung tính ở độ đậm vừa, và ưu tiên món xa mặt như nhẫn, lắc tay. Hỏi trước tiệm về chính sách đổi để người nhận có thể chọn lại.