Aquamarine (xanh lam nhạt) và morganite (hồng đào) là beryl, cùng khoáng vật với ngọc lục bảo, độ cứng khoảng 7,5 đến 8, và nhìn chung đeo hằng ngày bền hơn ngọc lục bảo khá nhiều. Lý do chính là chúng thường sạch hơn: ít vết nứt, ít bao thể, nên chịu va tốt hơn và hiếm khi phải lấp dầu. Cát khai của beryl được xếp ở mức kém, không đáng ngại như topaz.
Điểm yếu thật của hai đá này không nằm ở cấu trúc mà ở màu nhạt: chỉ một lớp dầu da, kem dưỡng bám ở mặt sau là viên đá trông xám đi, mất sáng. Ngoài ra, aquamarine và morganite hay được mài viên to, nạm ổ cao, viền đá tấm, chấu mảnh, nên rủi ro về va đập lại nằm ở kiểu nạm nhiều hơn ở viên đá. Bài đi qua từng điểm.
Cùng họ beryl với ngọc lục bảo nhưng khác ở chỗ nào
Beryl là một khoáng vật silicat chứa beryli và nhôm. Bản thân beryl tinh khiết không màu; màu đến từ những lượng nhỏ nguyên tố khác. Ngọc lục bảo có màu lục nhờ crom hoặc vanadi, aquamarine có sắc lam nhờ sắt, morganite có sắc hồng nhờ mangan. Ngoài ba tên này còn có heliodor (vàng) và goshenite (không màu), ít gặp hơn trên trang sức ở Việt Nam.
Cùng khoáng vật nên cùng độ cứng và cùng mức cát khai. Khác biệt lớn nằm ở điều kiện hình thành. Ngọc lục bảo thường mọc trong môi trường nhiều biến động, nên đầy vết nứt và bao thể. Aquamarine và morganite thường hình thành trong pegmatit, các hốc đá có điều kiện ổn định hơn, nên tinh thể có thể lớn và trong. Không hiếm gặp aquamarine sạch bằng mắt thường ở kích thước mà ngọc lục bảo hiếm khi đạt được.
Với người đeo, điều đó có nghĩa: một viên aquamarine sạch chịu va tốt hơn đáng kể so với một viên ngọc lục bảo cùng cỡ, và không có lớp dầu nào để lo bị đẩy ra. Tuy vậy, "bền hơn ngọc lục bảo" không có nghĩa là bền như sapphire. Một cú gõ mạnh vào mép viên đá vẫn có thể gây mẻ, nhất là với viên to và mỏng mép.
So sánh ba đá họ beryl khi đeo
Bảng so sánh ở mức chung. Từng viên cụ thể có thể khác nhiều, nhất là về độ sạch.
| Tiêu chí | Ngọc lục bảo | Aquamarine | Morganite |
|---|---|---|---|
| Độ cứng tham khảo | Khoảng 7,5 đến 8 | Khoảng 7,5 đến 8 | Khoảng 7,5 đến 8 |
| Vết nứt, bao thể | Gần như luôn có, thường nhiều | Thường ít, nhiều viên sạch bằng mắt | Thường ít, nhiều viên sạch bằng mắt |
| Xử lý hay gặp | Lấp dầu hoặc nhựa vào vết nứt | Nung để bỏ tông lục, vàng | Nung nhẹ để bớt tông vàng, cam |
| Chịu va | Kém đến trung bình | Khá | Khá |
| Điểm cần để ý nhất | Va đập, nhiệt, máy siêu âm | Bẩn mặt sau làm xỉn, chấu mảnh | Bẩn mặt sau làm xỉn, chấu mảnh |
| Hợp đeo hằng ngày | Được, cần nhiều cẩn thận | Được, với kiểu nạm chắc | Được, với kiểu nạm chắc |
Xử lý nung trên aquamarine và morganite được coi là ổn định, không phai khi đeo bình thường. Đây là khác biệt lớn so với lớp dầu của ngọc lục bảo, vốn có thể khô dần theo năm tháng. Dù vậy, người bán vẫn nên ghi rõ đá có xử lý hay không.
Vì sao đá màu nhạt "xuống sắc" nhanh khi đeo
Một viên đá mài giác sáng lấp lánh được là nhờ ánh sáng đi vào mặt trên, phản xạ ở các mặt đáy rồi quay ngược ra mắt người nhìn. Khi mặt đáy bám một lớp dầu da, kem dưỡng hay bụi, ánh sáng không phản xạ tốt nữa mà lọt ra ngoài hoặc bị hấp thụ. Viên đá trông tối, xám và "chết".
Với đá màu đậm như sapphire xanh hay garnet đỏ, sự thay đổi này khó nhận ra vì viên đá vốn đã tối. Với đá màu nhạt như aquamarine và morganite, độ sáng là phần lớn vẻ đẹp, nên một lớp bẩn mỏng cũng làm khác đi rõ rệt. Nhiều người tưởng viên đá "bị phai" hoặc "đá dỏm", trong khi chỉ cần rửa mặt sau là màu sáng trở lại.
Nhẫn morganite viền đá tấm và nhẫn aquamarine ổ cao có nhiều khe nhỏ dưới viên đá, chỗ bẩn tích tụ nhanh nhất. Đeo hằng ngày ở khí hậu nóng ẩm, chỉ vài tuần là mặt sau đã bám một lớp đáng kể. Thói quen làm sạch nhẹ hằng tuần quan trọng với hai đá này hơn hầu hết đá màu khác, không phải vì chúng yếu mà vì chúng là đá "khoe ánh sáng".
Có một cách tự kiểm tra đơn giản: lật chiếc nhẫn lên, nhìn vào khoảng trống dưới viên đá qua lỗ hở phía sau ổ. Nếu thấy một lớp xám, đục hoặc vàng nhạt bám vào mặt đáy và chân chấu, đó là lý do viên đá trông kém sáng. So sánh trước và sau khi rửa dưới cùng một nguồn sáng, bạn sẽ thấy khác biệt lớn tới mức nào. Ảnh chụp bằng điện thoại cũng đủ để làm việc so sánh này.
Kiểu nạm phổ biến cho aquamarine, morganite và chỗ dễ hỏng
Nhẫn một viên ổ cao bốn chấu. Kiểu này cho nhiều ánh sáng vào viên đá nên rất được ưa chuộng với đá màu nhạt. Đổi lại, viên đá nhô cao dễ bị gõ và bốn chấu mảnh chịu toàn bộ lực giữ. Kiểm tra chấu vài tháng một lần là cần thiết.
Viền đá tấm (halo) quanh viên chủ. Viền đá tấm làm viên chủ trông to hơn và che chắn phần nào cho mép viên chủ. Nhưng các viên tấm nhỏ được giữ bằng chấu rất nhỏ, dễ rơi khi va hoặc khi móc vào sợi vải. Rơi đá tấm là hư hỏng hay gặp nhất ở kiểu nhẫn này, không phải hỏng viên chủ.
Mài dáng oval, giọt nước, marquise có mũi. Các dáng có mũi nhọn dễ mẻ ở mũi khi va. Nên có chấu chữ V bọc mũi; với viên to, mũi càng dễ bị chạm.
Bông tai giọt treo lủng lẳng. Aquamarine và morganite thường làm bông tai giọt. Rủi ro chính là khoá lỏng và rơi khi tháo áo, không phải bản thân viên đá.
Mặt dây viên lớn ổ bao viền. Kiểu này gần như an toàn nhất: viên đá được vành kim loại ôm kín mép, ít va, chỉ cần để ý làm sạch mặt sau qua lỗ hở phía sau ổ.
Viên to và ổ cao: rủi ro nằm ở kiểu nạm hơn là ở viên đá
Aquamarine và morganite hay được chọn làm đá chủ cỡ lớn, vì khoáng vật có thể cho tinh thể to và sạch. Một viên to mài nông để giữ trọng lượng sẽ có mép mỏng; một viên to mài sâu thì phải nạm ổ cao. Cả hai trường hợp đều làm tăng rủi ro va đập: mép mỏng dễ mẻ, ổ cao dễ bị gõ.
Ở đây nên phân biệt rõ hai câu hỏi. Câu thứ nhất là viên đá có chịu được đeo hằng ngày không, và câu trả lời là có, với độ cứng 7,5 đến 8 và độ dai khá. Câu thứ hai là chiếc nhẫn có chịu được đeo hằng ngày không, và câu trả lời phụ thuộc vào kiểu nạm: chấu dày hay mảnh, có bao mũi không, ổ cao bao nhiêu, đai nhẫn dày hay mỏng.
Nếu định đeo nhẫn aquamarine hay morganite cỡ lớn mỗi ngày, hãy ưu tiên sáu chấu thay vì bốn, chấu có độ dày vừa phải, ổ không quá cao và đai nhẫn đủ chắc để không bị méo khi xách đồ nặng. Một chiếc nhẫn méo đai làm chấu xoè ra, viên đá lỏng dần, và đó mới là con đường phổ biến nhất dẫn tới mất đá. Phần kiểu nạm được viết kỹ hơn ở danh mục riêng của trang.
Xử lý nhiệt trên aquamarine, morganite có ảnh hưởng khi đeo không
Nhiều aquamarine được nung để bỏ tông xanh lục hoặc vàng, cho sắc lam thuần hơn. Nhiều morganite được nung nhẹ để bớt sắc vàng, cam, cho tông hồng rõ hơn. Theo tài liệu ngọc học phổ thông, màu sau khi nung của hai đá này ổn định trong điều kiện đeo bình thường, không phai dưới ánh sáng, không cần chăm sóc đặc biệt như lớp dầu của ngọc lục bảo.
Điều đáng nói là chính việc đá đã được nung không biến viên đá thành chịu nhiệt tốt khi đeo. Nhiệt độ cao từ đèn hàn khi sửa nhẫn vẫn có thể làm thay đổi màu hoặc làm nứt viên đá, nhất là nếu trong đá có bao thể lỏng. Vì vậy khi sửa size hay hàn chấu, thợ cẩn thận vẫn hỏi tên đá và cân nhắc tháo đá trước.
Một số viên morganite màu đào khi mua có thể là màu tự nhiên chưa nung. Khác biệt này chủ yếu là chuyện mô tả và sở thích màu, không phải chuyện độ bền. Nếu muốn biết chắc, hãy xem giấy kèm theo hoặc hỏi người bán; phần đọc mô tả trang sức có ở danh mục riêng.
Thói quen giữ aquamarine, morganite luôn sáng
Hai đá này không đòi hỏi nhiều, chỉ đòi hỏi đều. Nếu đeo hằng ngày, có thể làm theo nhịp sau.
- Hằng ngày: đeo sau khi kem dưỡng, kem chống nắng đã khô; tháo khi nấu ăn và làm việc nhà để giảm dầu mỡ bám vào mặt sau.
- Hằng tuần: ngâm vài phút trong nước ấm vừa phải pha chút xà phòng dịu, dùng bàn chải lông thật mềm chải nhẹ mặt sau và các khe chấu, tráng sạch, lau khô bằng khăn không xơ.
- Hằng tháng: soi chấu dưới đèn, lắc nhẹ món đồ cạnh tai nghe có tiếng lách cách không; với nhẫn viền đá tấm, đếm lại số viên tấm.
- Mỗi năm một lần: nhờ thợ kiểm tra chấu và đai nhẫn. Nếu muốn làm sạch bằng máy, hỏi thợ xem viên đá có vết nứt hay bao thể lỏng không trước khi đồng ý.
- Khi cất: để riêng trong túi vải, tránh cọ với đá cứng hơn như sapphire; aquamarine và morganite cũng đủ cứng để cào xước vàng và đá mềm khác, nên đừng để chung với opal hay ngọc trai.
Nếu làm sạch xong mà viên đá vẫn xỉn, có thể có bẩn đọng sâu dưới ổ hoặc viên đá bị trầy mặt sau do cọ xát lâu năm. Lúc đó nên nhờ thợ xem, thay vì thử các dung dịch mạnh tại nhà.
Câu hỏi thường gặp
Aquamarine có hợp làm nhẫn cầu hôn đeo hằng ngày không?
Hợp hơn nhiều đá màu khác, nhờ độ cứng 7,5 đến 8 và thường ít vết nứt. Điều cần chú ý là kiểu nạm: chấu đủ dày, có bọc mũi nếu dáng có mũi, ổ không quá cao, và thói quen làm sạch mặt sau đều đặn để viên đá giữ được độ sáng.
Morganite bị đục sau vài tháng đeo có phải đá kém không?
Thường không. Morganite màu nhạt nên lớp dầu da và mỹ phẩm bám mặt sau làm viên đá trông đục rất nhanh. Rửa nhẹ bằng nước ấm vừa phải và xà phòng dịu, chải mặt sau bằng bàn chải mềm, phần lớn trường hợp viên đá sẽ sáng lại.
Aquamarine có bị phai màu dưới nắng không?
Theo tài liệu ngọc học phổ thông, màu của aquamarine, kể cả loại đã nung, ổn định với ánh sáng khi đeo bình thường. Nắng gắt kéo dài không phải mối lo chính; nhiệt độ cao đột ngột như khi hàn sửa nhẫn mới là điều cần tránh.
Có thể đeo nhẫn aquamarine khi đi bơi không?
Viên đá chịu được nước, nhưng nước hồ bơi có clo không tốt cho hợp kim vàng, và ngón tay lạnh co lại khi bơi dễ làm nhẫn tuột mất. Nên tháo nhẫn trước khi xuống nước, dù ở hồ bơi hay ở biển.
Aquamarine và topaz xanh nhìn giống nhau, độ bền có giống không?
Không hoàn toàn. Topaz cứng hơn một chút nhưng có cát khai hoàn toàn một phương, nên dễ tách khi va theo hướng đó. Aquamarine có cát khai kém, chịu va tốt hơn. Nếu không chắc viên đá là gì, hãy nhờ người giám định xác định.
Nhẫn morganite viền đá tấm hay rơi đá tấm, có cách nào hạn chế không?
Tránh để nhẫn móc vào sợi len, khăn, tóc; tháo nhẫn khi thay đồ và làm việc nhà; kiểm tra định kỳ bằng kính lúp xem chấu nhỏ có mòn không. Khi đặt làm, có thể hỏi thợ kiểu viền đá tấm có chấu chắc hơn hoặc kiểu viền kim loại trơn.