Tháng 11 có hai đá: topaz và citrine. Tháng 12 có ba đá trong bản hiện đại của Mỹ: ngọc lam (turquoise), zircon và tanzanite; một số bảng truyền thống ghi thêm lapis lazuli. Citrine được đưa vào tháng 11 từ lần sửa năm 1952, còn tanzanite được thêm vào tháng 12 năm 2002.
Hai tháng cuối năm có nhiều đá với độ bền rất khác nhau. Topaz cứng nhưng có cát khai, citrine dễ đeo, ngọc lam xốp và sợ dầu mỡ, zircon tự nhiên sáng rực nhưng cạnh giác dễ mòn, tanzanite mềm vừa và có cát khai. Bài nói lần lượt từng loại theo góc người đeo trang sức, và cuối bài có bảng gom cách giữ để bạn dùng khi chọn quà.
Tháng 11: topaz và citrine, hai đá màu vàng ấm
Trong nhiều thế kỷ, chữ “topaz” ở châu Âu được dùng khá rộng cho các viên đá màu vàng, nên không lạ khi đá tháng 11 truyền thống là topaz và hình ảnh quen thuộc là topaz vàng óng. Khi bản hiện đại được sửa năm 1952, citrine được thêm vào tháng này. Từ đó, người sinh tháng 11 có hai lựa chọn cùng tông vàng cam nhưng khác hẳn nhau về khoáng vật.
Topaz là một khoáng vật silicat chứa nhôm và flo, độ cứng 8 trên thang Mohs, cứng hơn thạch anh. Topaz có nhiều màu: không màu, vàng, nâu cam, hồng, xanh lam nhạt. Loại cam hồng ánh vàng thường được gọi bằng tên thương mại “imperial topaz”. Citrine là thạch anh màu vàng đến cam, cùng khoáng vật với thạch anh tím của tháng 2.
Tập quán không quy định màu topaz cho tháng 11, nên topaz xanh vẫn là đá tháng 11. Tuy vậy, nếu người nhận hình dung đá tháng 11 là màu vàng ấm, bạn nên chọn topaz vàng, topaz cam hoặc citrine để món quà khớp với điều họ mong đợi.
Topaz trên trang sức: cát khai, topaz xanh và lớp phủ
Topaz cứng nhưng có cát khai hoàn toàn. Topaz có thể tách dọc một mặt phẳng nếu bị va mạnh đúng hướng. Viên đá trông nguyên vẹn vẫn có thể nứt khi rơi xuống nền gạch. Kiểu nạm có viền bảo vệ và thói quen tháo nhẫn khi làm việc nặng là cách giảm rủi ro.
Topaz xanh thường đã qua xử lý. Phần lớn topaz xanh lam trên thị trường là topaz không màu được chiếu xạ rồi nung để có màu xanh. Theo tài liệu ngọc học phổ thông, màu này ổn định và đá được kiểm soát an toàn trước khi bán. Người bán vẫn nên ghi rõ là đá đã xử lý.
Topaz phủ lớp ánh cầu vồng. Một số topaz được phủ một lớp màng mỏng trên bề mặt để tạo ánh nhiều màu, hay gọi là “mystic topaz”. Lớp phủ có thể mòn hoặc trầy theo thời gian, nhất là trên nhẫn, và không nên chà bằng chất mài mòn.
Tránh sốc nhiệt khi sửa. Topaz không ưa thay đổi nhiệt đột ngột. Khi sửa size nhẫn, thợ thường tháo đá ra trước; bạn nên hỏi lại điều này trước khi giao món.
Citrine: thạch anh vàng, phần lớn là đá đã nung
Citrine tự nhiên có màu vàng nhạt đến vàng mật ong và tương đối ít gặp. Phần lớn citrine trên thị trường được tạo ra bằng cách nung thạch anh tím hoặc thạch anh khói, cho màu vàng cam đậm hơn, đôi khi ánh đỏ. Đá nung vẫn là thạch anh tự nhiên đã qua xử lý nhiệt, và nên được ghi như vậy.
Với độ cứng 7 và không có cát khai rõ, citrine là đá tháng 11 dễ đeo hơn topaz ở chỗ ít lo nứt tách khi va, dù mặt đá mềm hơn topaz một chút. Citrine có thể có viên lớn, trong veo, nên hợp mặt dây và nhẫn cocktail. Giống thạch anh tím, màu citrine có thể nhạt nếu gặp nhiệt cao hoặc nắng gắt kéo dài.
Một điều nên biết khi đọc mô tả: trên một số kệ hàng, citrine còn được bán dưới những tên dễ gây nhầm có chữ topaz. Hai loại khác khoáng vật, khác độ cứng, nên hỏi lại tên đá thật nếu thấy cách gọi lạ.
Tháng 12 có nhiều lựa chọn nhất
Tháng 12 là tháng có danh sách thay đổi nhiều nhất qua các lần sửa. Bảng dưới gom ba đá của bản hiện đại và lapis lazuli của một số bảng truyền thống.
| Đá | Bản chất | Độ cứng Mohs | Điểm cần biết khi đeo |
|---|---|---|---|
| Ngọc lam (turquoise) | Khoáng vật phosphate đồng nhôm ngậm nước, xốp | Khoảng 5–6 | Ngấm dầu, mỹ phẩm, mồ hôi; hay được ổn định bằng nhựa |
| Zircon | Khoáng vật zircon tự nhiên, khác CZ | Khoảng 6–7,5 | Lửa sắc mạnh; cạnh giác dễ mòn, mẻ khi cọ với đá khác |
| Tanzanite | Zoisite màu xanh tím | Khoảng 6–7 | Có cát khai, sợ sốc nhiệt; gần như luôn qua nung |
| Lapis lazuli (một số bảng cũ) | Đá gồm nhiều khoáng vật, chủ yếu lazurite | Khoảng 5–5,5 | Mềm, có thể được nhuộm hoặc phủ sáp |
Tháng 12 không có đá nào cứng như sapphire, nên với người sinh tháng 12 muốn nhẫn đeo hằng ngày, kiểu nạm bảo vệ và thói quen tháo nhẫn đúng lúc quan trọng hơn ở hầu hết các tháng khác. Mặt dây và bông tai thì cả ba đá đều đeo tốt.
Ngọc lam: đá xốp cần tránh dầu mỡ
Ngọc lam có màu xanh da trời đến xanh lục, đôi khi có vân mạng sẫm màu của đá mẹ. Vì xốp, ngọc lam dễ ngấm dầu da, kem dưỡng, nước hoa và mồ hôi, lâu ngày có thể đổi màu từ xanh lam sang xanh lục hơn. Đây không phải đá bị “hỏng” theo nghĩa vỡ, nhưng là thay đổi khó đảo ngược.
Để tăng độ bền và giữ màu, phần lớn ngọc lam trên thị trường được ổn định bằng cách cho ngấm nhựa. Ngoài ra còn có ngọc lam nhuộm, ngọc lam tái tạo từ bột ép, và đá khác như howlite nhuộm xanh được bán như ngọc lam. Đây là những khác biệt cần được ghi rõ khi bán, và cũng quyết định cách bạn rửa món đó.
Với trang sức ngọc lam, nguyên tắc giữ đơn giản: đeo sau khi đã thoa kem, xịt nước hoa xong; tháo ra khi rửa tay, tắm, nấu ăn; lau bằng khăn khô hoặc hơi ẩm, không ngâm nước, không dùng xà phòng hay máy siêu âm.
Zircon và tanzanite: hai đá sáng nhưng cần nhẹ tay
Trên một món trang sức bán ở tiệm, rất khó biết viên zircon hay tanzanite đến từ vùng nào nếu không có giấy tờ ghi rõ, và nguồn gốc cũng không thay đổi cách bạn đeo, giữ viên đá. Như với mọi đá tháng sinh khác, điều đáng hỏi hơn là viên đá là zircon tự nhiên hay CZ, có qua nung không, và nạm theo kiểu nào để che được cạnh giác.
Zircon tự nhiên là khoáng vật có trong tự nhiên, cần phân biệt với CZ là vật liệu nhân tạo. Zircon có độ tán sắc mạnh nên lấp lánh nhiều màu, và có chiết suất kép cao đến mức nhìn qua mặt đá có thể thấy cạnh giác phía dưới như bị nhân đôi. Zircon xanh lam trên trang sức thường là zircon nâu đã được nung. Điểm yếu là các cạnh giác dễ mòn và mẻ khi cọ xát với đá khác, nên zircon cần được cất riêng.
Tanzanite là zoisite màu xanh lam ngả tím, được biết đến rộng rãi từ cuối thập niên 1960 và hiện chủ yếu được khai thác ở Tanzania, nơi đã đặt tên cho đá. Hầu hết tanzanite được nung để chuyển sắc nâu sang xanh tím. Tanzanite có cát khai và nhạy với thay đổi nhiệt đột ngột, nên không nên rửa bằng siêu âm hay hơi nước.
Cả hai hợp mặt dây và bông tai hơn nhẫn đeo hằng ngày. Nếu làm nhẫn, nên chọn kiểu nạm có viền hoặc chấu che các góc, và tháo nhẫn khi làm việc tay chân.
Giữ các đá tháng 11 và tháng 12
Năm đá trong bài có năm mức chăm sóc khác nhau. Danh sách này gom lại cho tiện dùng khi chọn quà hoặc khi đã có món trong tay.
- Topaz: rửa nước ấm, xà phòng dịu; tránh va mạnh và sốc nhiệt; topaz phủ lớp thì không chà mạnh, không dùng chất mài mòn.
- Citrine: rửa nước ấm, xà phòng dịu; tránh nắng gắt kéo dài và nhiệt cao.
- Ngọc lam: chỉ lau khô hoặc hơi ẩm; không ngâm nước, không xà phòng, không siêu âm; tránh dầu, mỹ phẩm, mồ hôi.
- Zircon: rửa nhẹ bằng nước ấm; cất riêng, không để chung với đá khác vì cạnh giác dễ mòn.
- Tanzanite: rửa nhẹ bằng nước ấm; không siêu âm, không hơi nước; tránh va đập và thay đổi nhiệt đột ngột.
- Mọi món đeo thường xuyên: kiểm chấu, kiểm khoá mỗi năm một lần ở tiệm.
Nếu một món có cả ngọc lam và đá khác, cứ chăm theo ngọc lam, vì đó là đá kém chịu đựng nhất trong nhóm.
Chọn đá tháng 11 và tháng 12 theo người nhận
Năm loại đá của hai tháng cuối năm hợp với những kiểu người đeo khá khác nhau. Bảng dưới gợi ý cách ghép, không phải quy tắc bắt buộc.
| Người nhận | Gợi ý tháng 11 | Gợi ý tháng 12 |
|---|---|---|
| Thích nhẫn đeo hằng ngày | Citrine nạm bao viền, hoặc topaz có viền bảo vệ | Tanzanite hoặc zircon nạm có viền, tháo khi làm việc nặng |
| Hay làm việc tay chân, rửa tay nhiều | Mặt dây citrine | Mặt dây zircon hoặc tanzanite; tránh ngọc lam ở tay |
| Thích phong cách bohemian, đồ bạc | Topaz nâu cam trên bạc | Ngọc lam cabochon trên bạc |
| Thích món sáng, lấp lánh | Topaz xanh hoặc topaz không màu | Zircon xanh lam hoặc không màu |
| Thích tông trầm, cổ điển | Topaz vàng cam trên vàng vàng | Lapis lazuli theo bảng cũ, kèm ghi chú |
Với người sinh tháng 12 thích ngọc lam mà lại hay rửa tay, bông tai hoặc mặt dây là cách giữ màu đá lâu nhất. Với người sinh tháng 11 muốn nhẫn to, citrine cho viên lớn trong veo mà ít lo nứt tách như topaz.
Cả hai tháng đều có đá đã qua xử lý rất phổ biến: citrine nung, topaz xanh chiếu xạ và nung, zircon xanh nung, tanzanite nung, ngọc lam ổn định nhựa. Không có gì sai khi mua đá đã xử lý, miễn là điều đó được ghi rõ để người nhận biết cách giữ.
Câu hỏi thường gặp
Đá tháng 11 là topaz vàng hay topaz xanh?
Tập quán chỉ ghi topaz, không quy định màu. Topaz vàng hoặc cam gần với hình ảnh truyền thống hơn, còn topaz xanh hiện rất phổ biến trên trang sức và vẫn là đá tháng 11. Chọn theo màu người nhận thích là hợp lý.
Citrine có phải là topaz vàng không?
Không. Citrine là thạch anh, độ cứng 7, còn topaz là khoáng vật khác, độ cứng 8 và có cát khai. Hai loại có thể cùng màu vàng nên hay bị gọi lẫn. Cả hai đều là đá tháng 11 trong bản hiện đại.
Ngọc lam đổi màu xanh lục có sửa lại được không?
Thường là không sửa được hoàn toàn, vì màu đổi do đá đã ngấm dầu hoặc chất khác vào lỗ xốp. Cách tốt nhất là phòng từ đầu: đeo sau khi trang điểm, tháo khi rửa tay, tránh mỹ phẩm và mồ hôi. Nếu món quý, hãy hỏi thợ có kinh nghiệm với ngọc lam.
Tanzanite có hợp làm nhẫn cưới không?
Tanzanite đẹp nhưng mềm hơn sapphire và có cát khai, nên với nhẫn đeo suốt ngày nhiều năm, rủi ro mẻ hay xước cao hơn. Nếu vẫn thích tanzanite, nên chọn kiểu nạm có viền bảo vệ và chuẩn bị tinh thần đánh bóng lại sau một thời gian.
Zircon có độc hay phóng xạ không?
Một số zircon tự nhiên chứa lượng rất nhỏ nguyên tố phóng xạ trong tinh thể, điều này được ghi trong tài liệu khoáng vật. Với zircon dùng trên trang sức thông thường, các tài liệu phổ thông không xem đây là mối lo khi đeo. Nếu có thắc mắc cụ thể về một viên đá, hãy hỏi phòng kiểm định.
Lapis lazuli có còn là đá tháng 12 không?
Lapis lazuli có mặt trong một số bảng truyền thống và trong bản hiện đại đầu tiên của Mỹ, nhưng bị thay bằng zircon trong lần sửa năm 1952. Ngày nay nhiều bảng không còn ghi lapis cho tháng 12, dù người yêu đồ cổ vẫn chọn nó.