Chọn kiểu nạm cho đá màu nên bắt đầu từ điểm yếu của viên đá: đá cứng và dai hợp hầu hết các kiểu; đá có cát khai cần kiểu chia đều lực và che mép; đá nhiều vết nứt cần che góc; đá mềm và xốp cần bao viền và ổ thấp. Sau đó mới tính tới kiểu món, cách đeo và vẻ ngoài mong muốn.
Bài này chia các đá màu phổ biến thành nhóm theo điểm yếu, kèm bảng gợi ý kiểu nạm cho nhẫn, bông tai và mặt dây. Thông tin về tính chất đá dựa trên tài liệu ngọc học phổ thông; từng viên đá cụ thể có thể khác, nên thợ vẫn cần xem trực tiếp viên đá trước khi chốt.
Bốn điểm yếu của đá cần nhìn trước
Độ cứng cho biết mặt đá có dễ bị xước không. Bụi trong không khí chứa nhiều hạt thạch anh có độ cứng 7, nên đá mềm hơn 7 sẽ xước dần khi đeo. Độ cứng không nói gì về chuyện đá có dễ vỡ không; một viên đá rất cứng vẫn có thể mẻ nếu va đúng điểm.
Độ dai cho biết đá chịu va đập tốt tới đâu. Ngọc jadeite và nephrite rất dai dù không quá cứng; kim cương rất cứng nhưng có cát khai nên dai kém hơn người ta nghĩ. Cát khai là những mặt phẳng trong tinh thể mà đá dễ tách theo khi bị va đúng hướng; topaz, tanzanite, đá mặt trăng có cát khai rõ.
Vết nứt và bao thể là đặc điểm của từng viên. Emerald gần như luôn có vết nứt; tourmaline đỏ đậm hay có vết nứt; ruby giá mềm có thể đã lấp đầy vết nứt. Cuối cùng là độ nhạy với nhiệt, hoá chất và độ xốp: opal chứa nước, ngọc lam xốp, ngọc trai sợ axit. Bốn điều này quyết định kiểu nạm hợp lý hơn bất kỳ quy tắc thẩm mỹ nào.
Nhóm đá và kiểu nạm gợi ý
Bảng dưới gom các đá màu phổ biến theo điểm yếu chính và gợi ý kiểu nạm cho nhẫn đeo nhiều. Bông tai và mặt dây ít va chạm hơn nên có thể nới lỏng gợi ý.
| Nhóm | Đá tiêu biểu | Điểm yếu chính | Kiểu nạm hợp cho nhẫn |
|---|---|---|---|
| Cứng và dai | Ruby, sapphire, spinel, alexandrite | Ít; góc nhọn vẫn có thể mẻ | Mọi kiểu: chấu, bao viền, ray, chìm, pavé, căng |
| Cứng vừa, không cát khai rõ | Garnet, thạch anh tím, citrine, aquamarine, tourmaline sạch | Mặt đá xước dần | Chấu sáu, chấu kép, bao viền, ray |
| Có cát khai rõ | Topaz, tanzanite, đá mặt trăng | Tách khi va mạnh | Bao viền, bao nửa viền, chấu kép; tránh nạm chìm, nạm căng |
| Nhiều vết nứt, lấp đầy | Emerald, tourmaline đỏ, ruby lấp thuỷ tinh | Mẻ, nứt thêm, nhạy nhiệt | Bao viền, chấu chữ V ở góc; tránh nạm căng, pavé |
| Mềm, nhạy nhiệt | Opal, peridot | Xước, nứt khi sốc nhiệt | Bao viền, ổ thấp |
| Xốp, nhạy hoá chất | Ngọc lam, malachite, lapis lazuli | Ngấm dầu, đổi màu, mềm | Bao viền đáy kín, ổ thấp; hợp mặt dây hơn nhẫn |
| Hữu cơ | Ngọc trai, san hô, hổ phách | Rất mềm, sợ axit, nhiệt | Chốt keo có chén; bao viền với dáng phẳng |
Bảng là điểm bắt đầu, không phải quy tắc tuyệt đối. Một viên tourmaline rất sạch có thể nạm chấu thoải mái; một viên sapphire có vết nứt lớn chạm mép thì cần cẩn thận như emerald.
Nếu đá thuộc nhóm yếu mà bạn vẫn muốn kiểu nạm thoáng như chấu, có thể chọn chấu kép hoặc chấu chữ V che các góc, hạ ổ thấp, và đeo ở tay không thuận.
Kiểu món thay đổi lựa chọn kiểu nạm
Nghề nghiệp và sinh hoạt của người đeo cũng là một biến số quan trọng như kiểu món. Một chiếc nhẫn emerald bốn chấu có thể ổn với người làm văn phòng, đeo vào buổi tối, nhưng là lựa chọn rủi ro với người làm bếp, điều dưỡng, thợ sửa xe hay người chăm con nhỏ phải rửa tay liên tục. Hãy hình dung một ngày bình thường của người đeo trước khi chốt kiểu nạm, từ lúc thức dậy rửa mặt đến lúc tháo trang sức đi ngủ, và đếm xem chiếc nhẫn sẽ chạm vào nước, xà phòng, đồ vật cứng bao nhiêu lần.
Nhẫn là món chịu va chạm nhiều nhất: tay cầm nắm, gõ, chống xuống bàn, thò vào túi. Vì vậy những gợi ý trong bảng dành cho nhẫn là chặt nhất. Một viên opal hoàn toàn có thể nạm chấu trên mặt dây mà không có vấn đề gì, nhưng trên nhẫn đeo suốt ngày thì nên bao viền.
Bông tai ít va chạm hơn nhẫn, nhưng có những rủi ro riêng: móc tóc, móc khăn, rơi khi tháo đeo. Kiểu nạm ít vướng như bao viền hoặc chấu tròn thấp hợp với bông tai nụ đeo hằng ngày. Bông tai giọt treo thì cần chú ý chỗ khoen nối, nơi chịu lực khi đá đung đưa.
Mặt dây là món ít va chạm nhất, chủ yếu cọ vào áo và va nhẹ khi cúi người. Đây là nơi đá mềm, đá xốp, đá có cát khai được “tự do” nhất về kiểu nạm. Lắc tay thì ngược lại, chịu va chạm ở cổ tay gần như ngang nhẫn, nên nên theo gợi ý dành cho nhẫn.
Một vài ví dụ giả định
Nhẫn tanzanite đeo đi làm. Ví dụ giả định: một người làm văn phòng muốn nhẫn tanzanite oval cỡ vừa. Vì tanzanite có cát khai và nhạy sốc nhiệt, gợi ý là bao viền mảnh hoặc chấu kép, ổ hạ thấp, kim loại vàng trắng để giữ sắc xanh tím. Người đeo tháo nhẫn khi rửa bát nước nóng.
Mặt dây opal cho người thích vẻ thoáng. Ví dụ giả định: mặt dây opal cabochon cỡ lớn. Vì là mặt dây, có thể dùng chấu sáu ôm theo độ vồng thay cho bao viền, giữ được vẻ thoáng. Khoen treo cần chắc vì opal lớn nặng hơn bạn nghĩ.
Nhẫn emerald dáng chữ nhật. Ví dụ giả định: emerald cắt góc vát cỡ vừa cho nhẫn đính hôn. Gợi ý là chấu chữ V hoặc chấu kép ở bốn góc, hoặc bao viền đáy hở, ổ không quá cao. Thợ xoay đá để chấu không đặt lên vết nứt nhìn thấy.
Nhẫn nam sapphire. Ví dụ giả định: nhẫn nam bản to với một viên sapphire nhỏ. Sapphire chịu được mọi kiểu nạm, nên nạm chìm là lựa chọn gọn, không vướng, hợp người làm việc tay chân.
Trình tự chọn kiểu nạm khi đặt làm
Khi ngồi với thợ, bạn có thể đi theo trình tự này để mọi quyết định có căn cứ.
- Đưa thợ xem viên đá, nói rõ tên đá, tự nhiên hay tổng hợp, xử lý gì nếu biết.
- Nhờ thợ soi đá dưới kính lúp, hỏi có vết nứt, bao thể hay mẻ nào cần tránh khi nạm.
- Nói rõ kiểu món và cách đeo: nhẫn đeo hằng ngày hay đeo dịp, người đeo làm nghề gì.
- Nghe thợ gợi ý hai hoặc ba kiểu nạm phù hợp, hỏi ưu nhược của từng kiểu với viên đá này.
- Chọn kim loại và màu kim loại theo màu đá; với đá màu nhạt, ổ kim loại trắng thường giữ màu trong hơn.
- Hỏi về sửa size, thay đá, bảo dưỡng về sau với kiểu nạm đã chọn.
- Thống nhất cách xử lý nếu đá mẻ khi nạm và ghi vào biên nhận.
Trình tự này mất thêm mười lăm phút nhưng giúp bạn tránh trường hợp chọn kiểu nạm đẹp trên ảnh mà không hợp viên đá của mình.
Khi đá và kiểu nạm mong muốn không hợp nhau
Đôi khi bạn có một viên đá mềm mà lại rất thích một kiểu nạm thoáng như bốn chấu mảnh hay nạm căng. Có vài cách dung hoà. Cách thứ nhất là giữ kiểu nạm nhưng đổi kiểu món: bốn chấu mảnh cho mặt dây thay vì nhẫn. Cách thứ hai là giữ món nhưng đổi kiểu nạm sang biến thể an toàn hơn có dáng gần giống: bao nửa viền thay cho chấu, giả căng thay cho căng thật.
Cách thứ ba là chấp nhận rủi ro một cách có ý thức: chọn kiểu nạm mình thích, nhưng đeo nhẫn vào dịp, tháo ra khi làm việc, và kiểm thường xuyên hơn. Đây là lựa chọn của người đeo, miễn họ biết rõ mình đang đổi độ bền lấy vẻ ngoài. Khi đó, ghi lại lựa chọn này trong biên nhận để về sau không ai bất ngờ nếu đá cần sửa sớm hơn bình thường.
Điều không nên làm là chọn kiểu nạm rủi ro cao mà không biết. Một người thợ tốt sẽ nói thẳng khi viên đá không hợp kiểu nạm bạn muốn; bạn nên coi đó là sự tư vấn, không phải sự từ chối.
Kiểu nạm cho món ghép nhiều loại đá
Nhẫn gia đình, mặt dây nhiều màu hay bông tai phối đá thường có đá thuộc nhiều nhóm khác nhau trên cùng một món. Vài nguyên tắc giúp chọn kiểu nạm cho cả món.
- Chọn kiểu nạm theo viên đá yếu nhất. Nếu món có opal cạnh sapphire, kiểu nạm phải bảo vệ được opal.
- Có thể dùng kiểu nạm khác nhau cho từng viên: bao viền cho đá mềm, chấu cho đá cứng, miễn tổng thể vẫn hài hoà.
- Đặt đá mềm ở vị trí ít va chạm hơn, ví dụ giữa hai viên cứng thay vì ở hai đầu hàng.
- Tránh để đá cứng chạm trực tiếp đá mềm; khoảng kim loại nhỏ giữa hai viên giúp đá cứng không cào xước đá mềm.
- Với món nhiều đá cỡ nhỏ, cân nhắc thay đá mềm bằng đá cùng màu bền hơn nếu món được đeo nhiều.
- Ghi lại từng viên là đá gì, ở vị trí nào; khi cần sửa hay vệ sinh, thông tin này giúp thợ xử lý đúng.
Món ghép nhiều đá là nơi tư vấn của thợ có giá trị nhất, vì mỗi viên đá có một nhu cầu riêng mà kiểu nạm chung có thể không đáp ứng hết.
Khi vệ sinh món ghép nhiều loại đá, cũng theo nguyên tắc viên yếu nhất: nếu trong món có ngọc lam hay opal, cả món chỉ rửa bằng cách nhẹ nhàng nhất, dù các viên còn lại chịu được nhiều hơn.
Câu hỏi thường gặp
Đá cứng thì nạm kiểu gì cũng được phải không?
Phần lớn là vậy, nhưng độ cứng không phải tất cả. Đá cứng mà có vết nứt lớn chạm mép hay đã lấp đầy vẫn cần kiểu nạm che mép. Kim cương rất cứng nhưng có cát khai. Luôn nhìn cả độ dai, cát khai và tình trạng viên đá cụ thể.
Opal có bao giờ nạm chấu được không?
Được, nhất là trên mặt dây và bông tai ít va chạm. Với nhẫn đeo hằng ngày, bao viền an toàn hơn nhiều. Nếu nạm chấu cho opal, nên dùng sáu chấu ôm theo độ vồng và hạ ổ thấp.
Đá tổng hợp có cần chọn kiểu nạm khác không?
Đá tổng hợp có tính chất gần như đá tự nhiên cùng loại, nên chọn kiểu nạm như đá tự nhiên. Emerald tổng hợp vẫn cần cẩn thận dù thường ít vết nứt hơn; ruby, sapphire tổng hợp chịu được mọi kiểu nạm.
Có nên nạm đá xốp như ngọc lam trên nhẫn không?
Được, nhưng nên dùng bao viền, ổ thấp, và chấp nhận rằng nhẫn tiếp xúc nước, xà phòng, dầu da nhiều hơn mặt dây nên đá có thể đổi màu theo thời gian. Nếu muốn giữ màu ngọc lam lâu nhất, mặt dây và bông tai là lựa chọn tốt hơn.
Thợ từ chối kiểu nạm mình muốn thì làm sao?
Hỏi lý do cụ thể: viên đá có điểm yếu gì, rủi ro ở đâu. Nếu lý do hợp lý, cân nhắc các kiểu dung hoà. Nếu vẫn muốn kiểu đó, có thể hỏi ý kiến thợ khác, nhưng nên hiểu rủi ro trước khi quyết.
Kim loại có ảnh hưởng tới việc chọn kiểu nạm không?
Có. Bạc và vàng tuổi cao mềm hơn, chấu và hạt giữ đá mòn nhanh hơn, nên với đá quý trên nhẫn đeo nhiều, nhiều thợ chọn vàng tuổi thấp hơn hoặc bạch kim cho phần ổ. Nạm căng cần kim loại có độ đàn hồi đặc biệt.